“Tại sao cần có checklist listing OTA khách sạn mới?”
Vì nếu không có một file gốc của checklist listing OTA khách sạn để theo dõi, rà soát từ đầu, rất dễ bị sót setup, sai lệch thông tin giữa các kênh…
Cụ thể, checklist listing OTA khách sạn giúp bạn tránh các lỗi rất hay gặp như:
- quên tạo promotion cho một số hạng phòng
- quên set minimum stay vào ngày cao điểm
- thiếu chính sách trẻ em, extra bed, phụ thu
- mô tả, ảnh, tiện ích mỗi OTA không đồng nhất
- …
Các lỗi trên dẫn đến nhiều vấn đề có thể xảy ra: Sai giá; Overbook, Chênh lệch giá, hạng phòng, số lượng phòng; Không tối ưu được doanh thu giai đoạn cao điểm…
Checklist listing OTA khách sạn mới cũng giúp bạn tạo dễ dàng cập nhật thông tin đồng bộ cho các OTA khác, truy xuất thông tin nhanh hơn hay bổ sung những thông tin mới mà không sợ bị sai hoặc nhầm lẫn.
Nhận checklist listing OTA khách sạn mới với các thông tin cơ bản nhất ở cuối bài viết nhé!
Một checklist listing OTA khách sạn mới bao gồm những gì?
Thông tin nhận diện khách sạn/cơ sở lưu trú
“Thông tin nhận diện là lớp thông tin đầu tiên trong checklist listing OTA khách sạn mới giúp khách quyết định có nên xem tiếp khách sạn này hay không, mà nếu không xem tiếp thì làm sao có booking thành công…”
Trong vài giây đầu, khách thường chưa đọc sâu vào loại phòng hay chính sách, mà sẽ nhìn những tín hiệu rất nhanh như tên property, hạng sao, brand, ảnh hero, vị trí và các highlights nổi bật.
Đây là nhóm thông tin tạo ấn tượng ban đầu và giúp khách định vị khách sạn thuộc phân khúc nào, có đáng tin không, có nằm đúng khu vực họ cần không. Nếu phần này yếu hoặc thiếu rõ ràng, khách rất dễ lướt qua trước khi kịp xem đến phần phòng và giá.
Tên khách sạn/cơ sở lưu trú
Tên hiển thị cần rõ ràng, nhất quán và dễ nhận diện để khách không nhầm lẫn với các property khác.
Ảnh hero
Đây là hình ảnh đầu tiên khách nhìn thấy, quyết định rất lớn đến việc họ có dừng lại xem tiếp listing hay không.
Xếp hạng sao
Giúp khách định vị nhanh phân khúc lưu trú và mức kỳ vọng trước khi xem sâu hơn.
Location
Vị trí là một trong những yếu tố khách thường kiểm tra đầu tiên để xem property có phù hợp với mục đích chuyến đi không.
Thương hiệu
Nếu khách sạn thuộc một brand hoặc chuỗi có tên tuổi, đây là tín hiệu tạo uy tín rất mạnh ngay từ đầu.
Các điểm nổi bật
Tóm tắt nhanh những lợi thế đáng chú ý nhất của property, giúp khách hiểu lý do nên xem tiếp.

Thông tin phòng trong checklist listing OTA khách sạn
Thông tin phòng là nơi khách thật sự cân nhắc mình sẽ đặt phòng nào. Nó giúp khách trả lời câu hỏi: “Tôi đang đặt loại phòng nào, giá ra sao, có gì đi kèm?
Nếu phần đầu chỉ giúp khách dừng lại xem tiếp, thì phần này mới là lúc họ so sánh từng hạng phòng, nhìn giá, xem có bao gồm ăn sáng không, điều kiện hủy ra sao, thanh toán như thế nào và phòng đó có phù hợp với nhu cầu của mình không.
Đây là nhóm thông tin tác động trực tiếp đến việc khách có chọn đúng loại phòng hay không.
Nếu phần này không đủ thông tin, khách rất dễ rối giữa các hạng phòng, hiểu sai điều kiện đi kèm, hoặc bỏ qua vì không chắc mình đang trả tiền cho điều gì.
Hạng mục
Mô tả ngắn
Tên hạng phòng
Tên để khách phân biệt từng loại phòng, ví dụ: Deluxe King Room, Premier Harbor View.
Loại giường
Cho biết phòng có giường gì, ví dụ: 1 giường king hoặc 2 giường đơn.
Sức chứa tối đa
Cho khách biết phòng ở được bao nhiêu người, ví dụ: 2 người lớn hoặc 2 người lớn + 1 trẻ em.
Diện tích phòng
Giúp hình dung độ rộng của phòng, ví dụ: 32m², 50m².
Mô tả ngắn về phòng
Tóm tắt nhanh đặc điểm chính của phòng, ví dụ: phòng rộng, có bồn tắm, phù hợp khách công tác.
View / điểm khác biệt của phòng
Nêu rõ điểm nổi bật dễ bán nhất, ví dụ: view thành phố, view biển, có ban công.
Tiện nghi nổi bật của phòng
Các tiện ích nổi bật khách hay quan tâm, ví dụ: bồn tắm, máy pha cà phê, bàn làm việc.
Danh sách tiện nghi chi tiết
Danh sách đầy đủ để khách kiểm tra kỹ, ví dụ: TV, két sắt, máy sấy, áo choàng, minibar.
Giá phòng
Mức giá khách nhìn thấy đầu tiên, ví dụ: 2.500.000đ/đêm.
Rate plan
Các gói bán đi kèm điều kiện khác nhau, ví dụ: có bữa sáng, không hoàn hủy, free cancellation.
Điều kiện hoàn/hủy
Cho khách biết có được đổi hủy hay không, ví dụ: miễn phí hủy trước 3 ngày.
Điều kiện thanh toán
Thể hiện cách thanh toán, ví dụ: trả trước 100% hoặc thanh toán tại khách sạn.
Ăn sáng có bao gồm hay không
Nêu rõ giá đã gồm bữa sáng chưa, ví dụ: room only hoặc breakfast included.
Số lượng phòng
Cho biết mức độ còn phòng, ví dụ: chỉ còn 2 phòng trên OTA.
Thông tin lưu trú & chính sách của khách sạn
Thông tin lưu trú & chính sách của khách sạn là lớp thông tin giúp khách yên tâm và tự tin hơn trước khi bấm đặt phòng.
Nếu phần 1 giúp khách dừng lại xem tiếp, phần 2 giúp khách chọn được đúng loại phòng, thì phần 3 trả lời những câu hỏi cuối cùng như: khách sạn ở khu nào, đi lại có tiện không, có những tiện ích gì, giờ check-in ra sao, hủy phòng thế nào, có phụ thu trẻ em hay extra bed không, có cần đặt cọc không.
Đây là nhóm thông tin không trực tiếp “bán phòng”, nhưng lại ảnh hưởng rất mạnh đến quyết định đặt phòng vì nó giúp khách cảm thấy rõ ràng, an tâm và ít rủi ro hơn.
Khi phần này thiếu hoặc ghi không đủ, khách rất dễ chần chừ, thoát ra khỏi trang, hoặc đặt xong rồi mới phát sinh tranh cãi.
Hạng mục
Mô tả ngắn
Thông tin khu vực xung quanh khách sạn
Giúp khách hình dung khu vực mình sắp ở có gì đáng chú ý, ví dụ: gần trung tâm, khu ăn uống, khu mua sắm.
Chính sách trẻ em
Cho biết trẻ em có được ở cùng không và cách tính giá theo độ tuổi, ví dụ: trẻ dưới 6 tuổi miễn phí.
Phương tiện công cộng / khoảng cách đến điểm quan trọng
Giúp khách biết việc di chuyển có thuận tiện không, ví dụ: cách ga tàu 300m, cách sân bay 25 phút đi xe.
Chính sách nôi em bé / giường phụ
Thể hiện khách có thể yêu cầu crib hoặc extra bed hay không, ví dụ: nôi miễn phí, giường phụ tính thêm phí.
Nhà hàng và tiện ích trong khách sạn
Cho khách biết trong khuôn viên có gì để sử dụng, ví dụ: nhà hàng, quầy bar, spa, hồ bơi.
Giới hạn độ tuổi check-in
Nêu rõ khách phải đủ bao nhiêu tuổi mới tự check-in được, ví dụ: từ 18 tuổi trở lên.
Danh sách facilities và dịch vụ nổi bật
Tóm tắt các tiện ích nổi bật giúp tăng giá trị lưu trú, ví dụ: Wi-Fi miễn phí, gym, hồ bơi, concierge.
Chính sách thú cưng
Cho biết khách có được mang thú cưng theo hay không, ví dụ: không cho phép thú cưng.
Giờ check-in / check-out
Giúp khách nắm rõ khung giờ nhận và trả phòng, ví dụ: check-in từ 14:00, check-out trước 12:00.
Chính sách đặt phòng nhóm
Nêu rõ khi đặt nhiều phòng có áp dụng điều kiện riêng hay không, ví dụ: từ 5 hoặc 9 phòng trở lên áp dụng chính sách khác.
Chính sách hủy phòng / thanh toán trước
Cho khách biết booking có được hoàn hủy hay cần thanh toán trước hay không, ví dụ: free cancellation trước 3 ngày hoặc non-refundable.
Phương thức thanh toán được chấp nhận
Thể hiện khách sạn nhận hình thức thanh toán nào, ví dụ: Visa, Mastercard, tiền mặt.
Chính sách đặt cọc
Cho biết có cần đặt cọc khi nhận phòng hay không, ví dụ: giữ cọc 2.000.000đ bằng thẻ tín dụng để bảo đảm cho vật dụng trong phòng, hoàn trấu 14 ngày
Các lưu ý quan trọng khác
Là nơi ghi những thông tin dễ bị bỏ sót nhưng có thể ảnh hưởng trải nghiệm, ví dụ: xuất trình thẻ đã dùng để đặt phòng, yêu cầu đặc biệt tùy tình trạng phòng.
Lưu ý:
Ngoài các thông tin cơ bản trên trong checklist listing OTA khách sạn mới, bạn cũng cần chuẩn bị thêm:
- giá (giá theo mùa, giá ngày thường – cuối tuần)
- khuyến mãi
- các ngày Lễ Tết
- phụ thu bữa ăn đi kèm ngày Lễ – Tết
- phụ thu trẻ em hoặc extra bed.
- …
Đây là nhóm thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đặt phòng và cũng là nơi rất dễ gây hiểu nhầm nếu setup thiếu rõ ràng.
>>> Click để nhận “Checklist lên OTA cho khách sạn mới” cơ bản nhất cùng các lưu ý chỉ dẫn chi tiết nhé! (Không có sẵn trong bài viết đâu ^^)
