Rate Structure: Hiểu toàn bộ cấu trúc giá từ Rack Rate đến BAR

Rate Structure – Cấu trúc giá phòng có thể đơn giản hoặc phức tạp, tùy vào cách khách sạn thấy phù hợp với hoạt động kinh doanh.

Một khách sạn có thể có 6 mức giá cho cùng một loại phòng, khách sạn khác có thể có 25 hoặc thậm chí 40 mức giá. Tuy nhiên, không có bằng chứng chắc chắn rằng càng nhiều mức giá thì càng hiệu quả.

Vấn đề cần hỏi là: Liệu khách sạn có thật sự cần nhiều mức giá phòng trong rate structure như vậy không?

Một cấu trúc giá tốt nên có các mức giá rõ ràng, dễ quản lý và phản ánh đúng:

  • Hành vi mua của khách
  • Nhu cầu của từng nhóm khách
  • Khả năng chi trả
  • Cảm nhận giá trị từ góc nhìn của khách hàng

Toàn bộ về Rate Structure trong Revenue Management

Các loại giá phòng trong Rate Structure

Rack Rate

Rack rate mức giá tối đa trong rate structure mà khách sạn mong muốn bán trong điều kiện nhu cầu không bị giới hạn (unconstrained demand). Mức giá này còn được gọi là giá khách vãng lai (walk-in rate), giá premium, hoặc giá niêm yết (posted rate).

Khách sạn sẽ báo rack rate đầu tiên khi có khách hỏi đặt phòng. Theo như quy định của pháp luật ở nhiều nơi, khách sạn thường phải niêm yết rõ rack rate của từng phòng ngay bên trong phòng đó.

  • Ở một số nghiên cứu, hơn 80% khách hàng cho biết họ thường cố thương lượng để có được mức giá thấp hơn so với giá được báo ban đầu.
  • Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng khách sẽ hay muốn có thêm các quyền lợi, tiện ích hoặc dịch vụ bổ sung mà không phải trả thêm chi phí nào nữa.

Việc khách sạn có thể giữ nguyên được rack rate hay không còn phụ thuộc vào cung và cầu trên thị trường. Trong những giai đoạn nhu cầu vượt quá nguồn cung, khách sạn sẽ có lợi thế tốt hơn để giữ được mức rack rate.

*Rate Achievement Factor (RAF)

Rate Achievement Factor (RAF) được sử dụng để đánh giá mức độ hiệu quả của khách sạn trong việc đạt được rack rate.

Hiệu quả về giá có thể được tính bằng cách so sánh ADR thực tế (Average Daily Rate – Giá phòng trung bình thực tế) của một loại phòng với rack rate của chính loại phòng đó.

Ví dụ:

      • Rack rate của một loại phòng: 120 USD
      • ADR thực tế: 84 USD

Thì:

      • RAF = 84 / 120 = 70%

>>> Điều này có nghĩa là khách sạn chỉ đạt 70% giá niêm yết, hay nói cách khác, mức giá thực tế đã bị giảm khá nhiều trong giai đoạn đó.

RAF là dữ liệu cho thấy rack rate đang bị giảm hay không, đồng thời cảnh báo rằng khách sạn đó đang ở một trong những tình trạng sau:

  • Khách hàng rất dễ dàng so sánh giá của khách sạn,
  • Giá cả ngày càng minh bạch,
  • và, người mua ngày càng hiểu biết cũng như trả giá quyết liệt hơn.

Ngày nay, rất hiếm khi thấy khách sạn vẫn còn dùng room rack thực tế trong rate structure.

Tại PMS, mỗi mức giá sẽ được gắn với một mã giá riêng (rate code), trong đó rack rate là mức giá cao nhất. Tất cả các mức giá khác đều thấp hơn rack rate, đồng nghĩa với việc chúng là những hình thức giảm giá linh hoạt với nhiều lý do khác nhau.

Corporate và Special Corporate Rates (Giá Doanh nghiệp và giá Doanh nghiệp đặc biệt)

Với khách lẻ/nghỉ dưỡng, họ dùng tiền túi để đi chơi nên rất “soi” giá. Tuy nhiên, vì đi ít và lẻ tẻ, họ không có đủ sức mạnh để thương lượng mức giá ưu đãi đặc biệt. Ngược lại, với khách tập đoàn/công tác (corporate) tuy ít nhạy cảm về giá hơn, nhưng vì họ đặt phòng số lượng lớn và thường xuyên, nên khách sạn luôn sẵn sàng giảm giá sâu để giữ chân “mối quen” này.

*Phân loại Corporate Rate (Giá Doanh nghiệp) trong Rate Structure

  • Volume Discount: Càng đặt nhiều phòng mỗi năm, chiết khấu càng sâu (từ giá Cơ bản – Basic đến giá Ưu tiên – Preferred).
  • Corporate-Specific Rate: Giá định danh dành riêng cho các “ông lớn” có trụ sở gần khách sạn (ví dụ: giá IBM, giá Samsung).
  • Contract Rooms: Cam kết giữ một lượng phòng cố định mỗi đêm, thường dùng cho phi hành đoàn (Allotment cố định).

*Lưu ý khi đàm phán giá (Negotiation Terms & Conditions)

Không những chỉ lưu ý mỗi giá, nhà quản lý cần phải chốt rõ các điều kiện sau với khách:

  • Blackout dates: Những ngày lễ, sự kiện lớn khách sạn có quyền không áp dụng giá rẻ.
  • Qualified Guests: Đối tượng được dùng giá này (chỉ nhân viên hay bao gồm cả đối tác kinh doanh)?
  • Room Type Mapping: Giá áp dụng cho phòng tiêu chuẩn hay tất cả các loại phòng?
  • và những điều kiện cụ thể khác của từng khách sạn…

*Strategic Long-term Yielding

Một Revenue Manager giỏi không nên từ chối khách tập đoàn chỉ để lấy khách lẻ trả giá cao hơn (Rack Rate) trong một vài ngày cao điểm.

  • Lý do: Khách tập đoàn mang lại doanh thu ổn định quanh năm. Nếu bị từ chối lúc họ cần, bạn có thể mất luôn hợp đồng lớn trong tương lai.
  • Ancillary Revenue: Khách công vụ thường chi tiêu thêm cho các nguồn thu ngoài phòng như nhà hàng, giặt ủi hoặc phòng họp.

*Giá linh hoạt (Dynamic Pricing / BAR Pricing)

Thay vì chốt một con số cố định (Flat Rate), các bên nên chuyển sang ký hợp đồng giảm % dựa trên giá tốt nhất ngày hôm đó (Best Available Rate – BAR).

  • Lợi ích: Khách sạn dễ tăng giá khi thị trường tăng nhu cầu (High Demand Days); còn khách tập đoàn luôn thấy hài lòng vì họ luôn được mua rẻ hơn khách lẻ một mức % cố định.